Surcharges Là Gì? Phân Loại Surcharges Trong Xuất Nhập Khẩu
TÓM TẮT BÀI VIẾT
- Surcharges là các phụ phí bổ sung ngoài cước vận chuyển, bù đắp chi phí phát sinh
- Local Charges là các chi phí phát sinh tại cảng, bao gồm THC, CFS, D/O và các dịch vụ xử lý hàng hóa
- Ai chịu phí phụ thuộc vào Incoterms, do Shipper hoặc Consignee thanh toán theo thỏa thuận hợp đồng
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, thuật ngữ Surcharges thường được nhắc đến khá thường xuyên. Đây là các khoản phụ phí được cộng thêm ngoài cước vận chuyển cơ bản (Freight Charge).
Hiểu rõ về Surcharges giúp doanh nghiệp dự trù chi phí chính xác và hạn chế rủi ro trong hoạt động giao thương.
SURCHARGES (PHỤ PHÍ BỔ SUNG) LÀ GÌ?
Surcharges là một khoản phụ phí được cộng thêm vào giá trị ban đầu của sản phẩm hoặc dịch vụ, nhằm bù đắp cho những chi phí phát sinh ngoài dự kiến hoặc do biến động bất thường của thị trường.

Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, Surcharges thường được áp dụng để bù đắp cho các chi phí như biến động giá nhiên liệu, tắc nghẽn cảng hoặc chi phí trong mùa cao điểm. Ví dụ khi giá dầu tăng, hãng hàng không sẽ bổ sung phụ phí nhiên liệu (Fuel Surcharge).
Thông thường, các khoản phụ phí này sẽ được cộng thêm vào cước vận chuyển, nhưng không nằm trong giá công bố của hàng hóa/dịch vụ ban đầu.
CÁC LOẠI PHỤ PHÍ BỔ SUNG

Trong hoạt động xuất nhập khẩu và vận tải quốc tế, ngoài cước vận chuyển chính, doanh nghiệp còn phải đối diện với các khoản Surcharges thường gặp sau đây:
- Phụ phí BAF (Bunker Adjustment Factor): Bù đắp chi phí biến động giá nhiên liệu.
- Phụ phí CAF (Currency Adjustment Factor): Bù đắp biến động tỷ giá ngoại tệ.
- Phụ phí PSS (Peak Season Surcharge): Áp dụng trong mùa cao điểm khi nhu cầu tăng mạnh.
- Phụ phí PCS (Port Congestion Surcharge): Khi cảng ùn tắc, gây chậm trễ.
- Phụ phí CIC (Container Imbalance Charge): Phí mất cân đối container rỗng.
- Phụ phí COD (Change of Destination): Phí thay đổi cảng đích theo yêu cầu chủ hàng.
- Phụ phí AMS (Automatic Manifest System): Phí khai manifest bắt buộc tại Mỹ, Canada, Trung Quốc.
- Phụ phí ENS (Entry Summary Declaration): Phí khai báo manifest sơ lược cho EU.
- Phụ phí ISF (Import Security Filing): Phí kê khai an ninh bắt buộc khi nhập vào Mỹ.
- Phụ phí Security Surcharge (SS): Phụ phí an ninh áp dụng trong vận tải hàng không và hàng hải.
- Phụ phí SCS (Suez Canal Surcharge): Phí phụ thu khi tàu đi qua kênh đào Suez, một tuyến hàng hải chiến lược nối liền châu Âu và châu Á.
Quản lý các khoản Surcharges hiệu quả là yếu tố then chốt trong vận chuyển quốc tế. Ngoài ra, việc hiểu rõ bản chất từng loại phụ phí cũng cho phép chủ hàng đàm phán tốt hơn với hãng vận tải hoặc Freight Forwarder, đồng thời xây dựng chiến lược vận chuyển linh hoạt và giảm thiểu rủi ro tài chính.
CHI PHÍ PHÁT SINH TẠI ĐIỂM XUẤT PHÁT VÀ ĐIỂM ĐÍCH

Phân Biệt Surcharges Và Local Charge
Trong vận tải quốc tế, ngoài cước vận chuyển (Freight) và phụ phí bổ sung (Surcharges), còn có Local Charges (LCC). Local Charges là phần chi phí cho các dịch vụ được thực hiện tại cảng và được thu bởi hãng tàu/Forwarder hoặc đơn vị vận hàng cảng, tùy quy định từng quốc gia. Khái niệm Surcharges và Local Charges thường bị nhầm lẫn:
- Surcharge: Là các khoản phụ phí bổ sung được cộng vào cước vận chuyển (Freight) để bù đắp chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển.
- Local Charges: Là các chi phí địa phương phát sinh tại cảng đi (POL) và cảng đến (POD).
Các Loại Local Charges Phổ Biến Trong Xuất Nhập Khẩu
Một số khoản Local Charges phổ biến hiện nay bao gồm:
- Phí THC (Terminal Handling Charge): Chi phí xếp dỡ container tại cảng biển hoặc sân bay, bao gồm bốc xếp, lưu kho và xử lý hàng hóa.
- Phí CFS (Container Freight Station Fee): Áp dụng với hàng lẻ (LCL), dùng để dỡ hàng từ container vào kho CFS hoặc gom hàng lẻ vào container.
- Phí Handling (Handling Fee): Khoản phí Forwarder thu từ Shipper/Consignee để bù cho chi phí làm việc với đại lý nước ngoài trong việc khai báo hải quan, giao nhận hàng.
- Phí chứng từ (Documentation Fee): Phí phát hành và xử lý các chứng từ vận chuyển như Vận đơn (Bill of Lading), Packing list, Invoice.
- Phí D/O (Delivery Order Fee): Chi phí phát hành lệnh giao hàng cho Consignee tại cảng/sân bay đến.
- Phí vệ sinh container (Cleaning Container Fee): Thu khi container rỗng cần được vệ sinh để tái sử dụng.
AI LÀ NGƯỜI CHI TRẢ PHÍ PHỤ PHÍ BỔ SUNG?
Trong vận tải quốc tế, người chi trả phụ phí bổ sung (Surcharges) sẽ phụ thuộc vào điều khoản thương mại (Incoterms) và thỏa thuận trong hợp đồng vận tải giữa người bán (Shipper) và người mua (Consignee).
Thông thường, các phụ phí như FSC (Fuel Surcharge), CIC (Container Imbalance Charge) sẽ do người nhận hàng/chủ hàng chi trả. Một số phụ phí khác như phí chứng từ, phí địa phương, phí D/O,… có thể do người gửi hàng hoặc người nhận hàng thanh toán.

Tóm lại, Surcharges là một phần không thể tách rời trong vận tải quốc tế. Tuy nhiên, nếu không nắm rõ bản chất và cách áp dụng, doanh nghiệp rất dễ gặp tình trạng chi phí đội lên bất ngờ, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.
Với kinh nghiệm làm việc cùng nhiều hãng hàng không và hãng tàu quốc tế, Jetbird Express cam kết mang lại giải pháp vận chuyển an toàn – nhanh chóng – minh bạch chi phí cho khách hàng khi cần gửi hàng quốc tế đi Malaysia, Đài Loan, Singapore và Hàn Quốc.
Liên hệ ngay Jetbird Express qua 0856.77.33.55 hoặc Jetbird.express@gmail.com để được tư vấn và báo giá chi tiết nhất.
Tác giả
Hữu Thịnh
