MSDS Là Gì? Bảng Dữ Liệu An Toàn & Cách Tra Cứu Chuẩn Nhất

MSDS Là Gì? Bảng Dữ Liệu An Toàn & Cách Tra Cứu Chuẩn Nhất 2026

TÓM TẮT BÀI VIẾT
  • MSDS (SDS) là bảng dữ liệu an toàn hóa chất theo chuẩn GHS
  • SDS chuẩn gồm 16 mục, bao phủ từ nhận diện mối nguy, sơ cứu, chữa cháy đến thông tin vận chuyể và quy định pháp lý
  • Trong logistics và sản xuất, MSDS là căn cứ để phân loại hàng thường và hàng nguy hiểm

MSDS LÀ GÌ?

MSDS (Material Safety Data Sheet) – hay còn thường gọi là SDS (Safety Data Sheet) theo chuẩn GHS, là tài liệu đi kèm sản phẩm hóa chất để tóm tắt độ nguy hiểm của hàng hoá và hướng dẫn an toàn khi sử dụng, lưu trữ, vận chuyển. 

MDSD là tài liệu để tóm tắt độ nguy hiểm của hàng hoá
MDSD là tài liệu đi kèm sản phẩm hóa chất để tóm tắt độ nguy hiểm của hàng hoá

Dưới khung GHS, MSDS tuân theo định dạng 16 mục do nhiều cơ quan (ví dụ như OSHA tại Mỹ) quy định và thông thường, các tài liệu này do nhà sản xu, nhà cung cấp phát hành và cập nhật.

CHỨC NĂNG CỦA TỜ KHAI MSDS LÀ GÌ?

Hiểu một cách ngắn gọn, MSDS giúp bạn ra quyết định an toàn trước khi tiếp xúc với bất kì một loại hàng hoá có chứa hóa chất. Bên cạnh đó, bảng dữ liệu an toàn còn có các vai trò khác như:  

MSDS giúp bạn ra quyết định an toàn trước khi tiếp xúc với bất kì một loại hàng hoá có hóa chất nguy hiểm
MSDS giúp bạn ra quyết định an toàn trước khi tiếp xúc với bất kì một loại hàng hoá có chứa hóa chất
  • Nhận diện nhanh mối nguy (cháy nổ, độc tính, ăn mòn…) và biện pháp phòng ngừa tương ứng (PPE, thông gió, tách xa nguồn nhiệt…).
  • Hướng dẫn xử lý sự cố: cháy nổ, đổ tràn, phơi nhiễm và hướng dẫn sơ cứu đúng cách để giảm thiểu rủi ro sức khỏe.
  • Cung cấp dữ liệu pháp lý – kỹ thuật chuẩn chỉnh để xử lý nhanh gọn: từ dán nhãn GHS đúng chuẩn, soạn đào tạo an toàn, lưu trữ hồ sơ SDS khi cần kiểm tra và cung cấp thông tin cho vận chuyển (ví dụ UN number/hazard class) 

Với các doanh nghiệp logistics, SDS chính là “kim chỉ nam” để xác định hàng thường hay DG (nguy hiểm) để chuẩn bị nhãn, bao gói, và chọn phương án vận chuyển an toàn. Từ đó, MSDS giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật và làm giảm rủi ro chậm trễ phát sinh. 

BẢNG CHỈ DẪN MSDS GỒM NHỮNG GÌ?

Trên thực tế, định dạng MSDS bao gồm 16 mục theo GHS mới là tiêu chuẩn toàn cầu hiện hành và đang được áp dụng rộng rãi tại hầu hết các quốc gia, bao gồm cả Việt Nam. Định dạng MSDS 9 mục giờ đây được xem là di sản và chỉ còn tồn tại ở các sản phẩm cũ.

Định dạng MSDS bao gồm 16 mục theo GHS mới
Định dạng MSDS bao gồm 16 mục theo GHS mới là tiêu chuẩn toàn cầu hiện hành

Mục 1: Nhận dạng sản phẩm (Identification)

  • Giải thích tên sản phẩm: Tên thương mại ghi trên nhãn.
  • Các cách sử dụng liên quan: Công dụng chính của hóa chất (ví dụ: dùng làm dung môi, chất tẩy rửa).
  • Thông tin nhà sản xuất, nhà cung cấp: Tên công ty, địa chỉ, số điện thoại.
  • Số điện thoại liên hệ khẩn cấp: Số điện thoại để gọi trong trường hợp xảy ra sự cố (cháy, tràn đổ, ngộ độc).

Mục 2: Nhận dạng các mối nguy hại (Hazards Identification)

  • Nhằm phân loại GHS: Liệt kê các loại nguy hiểm của hóa chất (ví dụ: Chất lỏng dễ cháy, Loại 3; Độc cấp tính, Loại 4).
  • Các yếu tố trên nhãn GHS: Bao gồm biểu tượng cảnh báo, từ cảnh báo như Nguy hiểm (Danger) hoặc Cảnh báo (Warning), và các cảnh báo nguy cơ.

Mục 3: Thành phần và thông tin về các thành phần (Composition and Information on Ingredients)

  • Giúp Liệt kê các thành phần hóa học nguy hiểm có trong sản phẩm.
  • Cung cấp số CAS (Chemical Abstracts Service): Mã định danh duy nhất cho mỗi chất hóa học và nồng độ hoặc khoảng nồng độ (%) của từng thành phần.

Mục 4: Biện pháp sơ cứu (First-Aid Measures)

  • Hướng dẫn sơ cứu cụ thể cho từng đường tiếp xúc: qua mắt, qua da, qua đường hô hấp, và qua đường tiêu hóa (nuốt phải) và mô tả các triệu chứng cấp tính và trì hoãn quan trọng nhất.

Mục 5: Biện pháp chữa cháy (Fire-Fighting Measures)

  • Cung cấp các phương tiện chữa cháy phù hợp: Loại bình chữa cháy nào nên dùng (bột, CO2, bọt…) và loại nào không nên dùng.
  • Phân biệt các mối nguy cụ thể phát sinh từ hóa chất khi cháy (ví dụ: tạo ra khí độc).
  • Hướng dẫn sử dụng thiết bị bảo hộ và các biện pháp phòng ngừa đặc biệt cho lính cứu hỏa.

Mục 6: Biện pháp ứng phó sự cố tràn đổ (Accidental Release Measures)

  • Đưa ra các biện pháp phòng ngừa cá nhân, thiết bị bảo hộ (PPE) và quy trình khẩn cấp kèm các biện pháp phòng ngừa về môi trường (ví dụ: ngăn không cho hóa chất tràn xuống cống rãnh).
  • Cung cấp cho doanh nghiệp phương pháp và vật liệu để ngăn chặn và làm sạch (ví dụ: dùng cát, vật liệu thấm hút).

Mục 7: Sử dụng và lưu trữ (Handling and Storage)

  • An toàn khi sử dụng: Hướng dẫn các thao tác an toàn (ví dụ: sử dụng ở nơi thông thoáng, tránh tiếp xúc với da).
  • An toàn khi lưu trữ: Điều kiện bảo quản (nhiệt độ, tránh xa các chất không tương thích, giữ trong bao bì kín).

Mục 8: Kiểm soát phơi nhiễm và bảo hộ cá nhân (Exposure Controls/Personal Protection)

  • Giới hạn phơi nhiễm: Các giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp cho phép (nếu có).
  • Biện pháp kiểm soát kỹ thuật: Ví dụ: hệ thống thông gió, tủ hút khí độc.
  • Biện pháp bảo hộ cá nhân (PPE): Chỉ định rõ loại găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang/mặt nạ phòng độc, quần áo bảo hộ cần sử dụng.

Mục 9: Đặc tính lý hóa (Physical and Chemical Properties)

  • Mô tả các thông số như: trạng thái (lỏng, rắn, khí), màu sắc, mùi, độ pH, điểm sôi/đông đặc, điểm chớp cháy, tỷ trọng…

Mục 10: Độ ổn định và khả năng phản ứng (Stability and Reactivity)

  • Liệt kê các điều kiện cần tránh (nhiệt độ cao, ánh sáng mặt trời) và các vật liệu không tương thích (axit, bazơ mạnh…).
  • Mô tả các sản phẩm phân hủy nguy hiểm có thể tạo ra.

Mục 11: Thông tin về độc tính (Toxicological Information)

  • Cung cấp dữ liệu về độc tính cấp tính (LD50, LC50), ăn mòn/kích ứng da, tổn thương mắt nghiêm trọng, hoặc khả năng gây ung thư.

Mục 12: Thông tin về sinh thái (Ecological Information)

  • Mô tả các tác động của hóa chất đối với môi trường, đặc biệt là các sinh vật dưới nước.

Mục 13: Biện pháp thải bỏ (Disposal Considerations)

  • Hướng dẫn cách thải bỏ sản phẩm và bao bì một cách an toàn, tuân thủ các quy định của địa phương và quốc gia.

Mục 14: Thông tin vận chuyển (Transport Information)

  • Cung cấp thông tin cần thiết cho việc vận chuyển: Số UN (UN Number), tên vận chuyển thích hợp, loại nguy hiểm, nhóm đóng gói (Packing Group). Đây là mục cực kỳ quan trọng đối với ngành logistics.

Mục 15: Thông tin về quy định (Regulatory Information)

  • Liệt kê các quy định pháp lý về an toàn, sức khỏe và môi trường áp dụng cho sản phẩm.

Mục 16: Thông tin khác (Other Information)

  • Cung cấp thông tin về ngày phát hành hoặc ngày sửa đổi lần cuối của SDS và các thông tin khác không thuộc các mục trên.

Với một số tên mục trên bảng MSDS có thể khác nhau tùy vào từng khu vực nhưng vẫn mang ý nghĩa tương đồng. Nếu bạn cần thông tin chi tiết của SDS 16 mục (của GHS hay OSHA), hãy tham khảo tài liệu tại Appendix D – 29 CFR 1910.1200

CÁCH TRA CỨU MSDS/SDS CỦA SẢN PHẨM

Để phân biệt các loại hoá chất và phương pháp xử lý nếu xảy ra sự cố, bạn cần nắm rõ cách tra cứu MSDS dựa theo 4 bước sau đây: 

Bạn cần nắm rõ cách tra cứu MSDS dựa theo quy định hiện hành
Bạn cần nắm rõ cách tra cứu MSDS dựa theo 4 bước

Bước 1: Xác định đúng “định danh”:
Dùng tên sản phẩm trên nhãn kèm tên nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp (hạn chế dùng tên gọi tắt nội bộ) để tra cứu. Nếu là hóa chất đơn chất, CAS number sẽ là “chìa khóa” hữu ích giúp bạn nhanh chóng tìm kiếm trên bảng MSDS.

Bước 2: Tra cứu ở nguồn chính thống: 

Có hai nguồn sẽ giúp người dùng tra cứu được các thông tin MSDS chính xác nhất:

  • Website nhà sản xuất, nhà cung cấp (trang “SDS/MSDS”).
  • Cơ quan, đầu mối an toàn có thư viện SDS (ví dụ CCOHS cung cấp công cụ tra cứu & liên kết)

Bước 3: Kiểm tra phiên bản & khu vực áp dụng:
SDS phải phù hợp pháp lý tại nơi sử dụng (GHS/OSHA, WHMIS, EU CLP,..). Ví dụ tại Mỹ, thì bạn nên tham chiếu OSHA Appendix D để chắc rằng tài liệu tuân thủ 16 mục. Nếu bạn ở Canada, tra cứu bản SDS 16 mục theo WHMIS 2015 mới phù hợp.

Bước 4: Lưu trữ và đào tạo:

MSDS nên được tải bản PDF mới nhất và lưu trong hệ thống dễ truy cập. Sau đó, hướng dẫn đào tạo nhân viên cách đọc mục Sơ cứu – Phòng ngừa – Ứng phó sự cố để làm quen và sử dụng MSDS 1 cách thành thạo. 

Ngoài ra, GHS còn khuyến nghị dùng bảng dữ liệu an toàn làm quy chuẩn cho nhãn cảnh báo và quy trình an toàn tại nơi làm việc.

Như vậy, bài viết trên đã phần nào giúp bạn hình dung rõ ràng về MSDS là cách an toàn nhất để làm việc với hóa chất, nguy cơ gây hại và  xử lý nếu có sự cố xảy ra. Từ góc độ vận chuyển, một bảng MSDS đúng quy chuẩn sẽ giúp hãng bay, hãng tàu, kho bãi và hải quan ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn và hạn chế rủi ro hơn. 

Hữu Thịnh

Hữu Thịnh

Tôi là Hữu Thịnh, chuyên gia Logistics, hiện giữ vị trí Sale Manager tại Jetbird Express với 10 năm kinh nghiệm. Tôi đồng hành cùng khách hàng trong việc tư vấn giải pháp vận chuyển quốc tế và hỗ trợ chứng từ - hải quan.

Hữu Thịnh

Tác giả

Hữu Thịnh