Gross Weight Là Gì? Phân Biệt Gross Weight Với Net Weight Và Cách Tính
TÓM TẮT BÀI VIẾT
- Gross Weight (GW) là tổng trọng lượng thực tế của lô hàng
- Gross Weight được so sánh với Trọng lượng thể tích (Volume Weight)
- Việc sử dụng vật liệu và đóng gói gọn gàng giúp tiết kiệm chi phí
Gross Weight là khái niệm quan trọng trong Logistics, thể hiện tổng trọng lượng của hàng hóa bao gồm cả vật liệu đóng gói. Đây là con số bắt buộc phải thể hiện trong Packing List (phiếu đóng gói), vận đơn (Bill of Lading) và tờ khai hải quan.
GROSS WEIGHT LÀ GÌ?
Gross Weight (viết tắt: GW) là tổng trọng lượng của hàng hóa bao gồm cả sản phẩm và toàn bộ vật liệu đóng gói như thùng carton, pallet hoặc vật liệu chèn lót,…
Nói cách khác, Gross Weight phản ánh khối lượng thật mà kiện hàng chiếm trên phương tiện vận tải, là cơ sở quan trọng để tính phí vận chuyển, lưu kho và khai báo hải quan.

Khai báo chính xác Gross Weight giúp doanh nghiệp thông quan thuận lợi, tối ưu chi phí logistics và đảm bảo tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi vận chuyển quốc tế.
Ví dụ: Một doanh nghiệp xuất khẩu 900kg hạt điều, bao bì đóng gói (bao tải, túi PE, dây buộc) nặng 70kg, khi đó Gross Weight = 970 kg.
SO SÁNH GROSS WEIGHT VÀ NET WEIGHT
Gross Weight (GW) và Net Weight (NW) là hai thông số quan trọng trong vận tải và xuất nhập khẩu, thường xuất hiện trong Packing List và Commercial Invoice.

Về khái niệm:
- Net Weight (NW) là trọng lượng thực của sản phẩm, không bao gồm bao bì, thùng carton, pallet hay vật liệu chèn lót.
- Gross Weight (GW) là tổng trọng lượng hàng hóa, bao gồm sản phẩm và toàn bộ vật liệu đóng gói.
Về bản chất: Gross Weight bao gồm Net Weight, hay có thể nói NW < GW.
Về ứng dụng:
- Net Weight (NW) dùng để xác định giá trị hàng hóa và căn cứ tính thuế.
- Gross Weight (GW) dùng để tính cước vận chuyển và kiểm soát tải trọng.
Ví dụ: Một doanh nghiệp xuất khẩu 700kg bột gạo, được đóng trong các bao PP và thùng carton nặng tổng cộng 50kg.
→ Khi đó: Net Weight = 700kg, Gross Weight = 750kg.
Ý NGHĨA CỦA GROSS WEIGHT ĐỐI VỚI NGÀNH VẬN TẢI
Trong thực tế, ý nghĩa và cách áp dụng của Gross Weight có sự khác biệt rõ rệt tùy thuộc vào từng phương thức vận tải, cụ thể:

Gross Weight Trong Vận Tải Đường Bộ (Xe Tải)
Trong vận tải đường bộ, thuật ngữ chính xác để mô tả tổng trọng lượng của xe là Gross Vehicle Weight (GVW). Đây là trọng lượng cho phép tối đa của cả xe và hàng hóa khi lưu thông.
Ví dụ: Một xe tải 2 tấn có tự trọng 2.200 kg (bao gồm khung gầm và thùng xe) và tải trọng cho phép là 2.800 kg. Khi đó, Gross Weight tối đa của xe là 5.000 kg (2.200 + 2.800).
Gross Weight Trong Vận Tải Container
Trong vận tải biển, Gross Weight của container là tổng trọng lượng của hàng hóa bên trong (Payload) cộng với trọng lượng vỏ container (Tare Weight).
Tải trọng hàng hóa tối đa của container không chỉ phụ thuộc vào thiết kế kỹ thuật của vỏ container, mà còn chịu sự giới hạn của quy định tải trọng đường bộ tại quốc gia xuất khẩu, trung chuyển và nhập khẩu.
Dưới đây là hai mức tải trọng phổ biến trong vận chuyển quốc tế:
- Container 20 feet (Cont 20’): Thường chỉ được đóng khoảng 20 – 21 tấn để đảm bảo đầu kéo có thể lưu thông hợp pháp.
- Container 40 feet (Cont 40’): Trọng lượng hàng tối đa thường dao động từ 25 – 26 tấn. Nếu vượt mức này, chủ hàng cần thỏa thuận trước với hãng tàu hoặc ký LOI – Letter of Indemnity (Thư miễn trừ trách nhiệm).
CÁCH TÍNH GROSS WEIGHT CHI TIẾT
Trong Logistics, chi phí vận chuyển không phải lúc nào cũng được tính dựa trên Gross Weight mà còn được xác định bởi Chargeable Weight, dựa trên việc so sánh giữa Gross Weight và Volume Weight.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
Công Thức tính Gross Weight
Gross Weight được xác định bằng trọng lượng thực tế của sản phẩm cộng với toàn bộ trọng lượng bao bì và vật liệu đóng gói đi kèm.
Công thức tính: Gross Weight = Net Weight (NW) + Trọng lượng bao bì
Ví dụ: Một doanh nghiệp xuất khẩu 30 bộ linh kiện điện tử, mỗi bộ nặng 8 kg, được đóng trong thùng carton và bao xốp nặng 1,2 kg/bộ.
→ Gross Weight (GW) = 30 × (8 + 1,2) = 276 kg
Trọng Lượng Quy Đổi Từ Thể Tích (Volume Weight)
Một lô hàng nhẹ nhưng cồng kềnh (ví dụ: 100kg bông gòn) sẽ chiếm nhiều không gian hơn một lô hàng nặng nhưng nhỏ gọn (ví dụ: 100kg sắt). Để cân bằng điều này, Logistics đã tạo ra khái niệm trọng lượng quy đổi từ thể tích (Volume Weight).
Theo Tổ chức hàng không quốc tế IATA, công thức tính VW cho vận tải hàng không là:
VW = (Dài x Rộng X Cao) / Hệ số
Trong đó, hệ số chia sẽ thay đổi tùy theo phương thức vận tải:
- Hàng không (Air Freight): Thường là 5000.
- Đường bộ/Chuyển phát nhanh: Thường là 5000 hoặc 6000.
- Đường biển (Hàng LCL): Thường là 1000 (quy đổi 1 CBM = 1000 kg).
Trọng Lượng Tính Cước (Chargeable Weight)
Chargeable Weight (CW) là trọng lượng được dùng để tính phí vận chuyển cuối cùng, được xác định dựa trên việc so sánh giữa trọng lượng thực tế (Gross Weight) và trọng lượng quy đổi theo thể tích (Volume Weight).
Công thức: Chargeable Weight = Max (Gross Weight, Volume Weight)
Hãng vận tải sẽ so sánh hai loại trọng lượng và chọn giá trị lớn hơn để nhân với đơn giá cước:
- Nếu Volume Weight < Gross Weight ⇒ Gross Weight được chọn làm trọng lượng tính cước.
- Nếu Volume Weight > Gross Weight ⇒ Volume Weight trở thành Chargeable Weight.
Đây là bước quan trọng khi tính chi phí Logistics, đặc biệt trong vận tải hàng không và đường biển, vì mỗi loại hình có hệ số quy đổi (conversion factor) khác nhau.
CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Dưới đây là giải đáp nhanh một số câu hỏi thường gặp về Gross Weight (GW):
Làm Thế Nào Để Kiểm Soát Mức Gross Weight Thấp Nhất?
Kiểm soát GW thấp đồng nghĩa với việc tối ưu Tare Weight (TW), tức là giảm trọng lượng bao bì đóng gói. Gross Weight càng nhỏ, chi phí vận chuyển càng thấp, đặc biệt là với các dịch vụ tính phí theo trọng lượng hoặc thể tích quy đổi.
Với hàng chuyển phát, việc bảo vệ sản phẩm là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể tối ưu trọng lượng bao bì bằng các cách sau:
- Sử dụng màng xốp khí (bubble wrap) hoặc màng xốp foam mỏng, chỉ vừa đủ để chống trầy xước.
- Chọn loại thùng carton nhẹ, nhưng có kết cấu bền (2-3 lớp thay vì 5 lớp nếu hàng không quá nặng).
- Tránh dùng nhiều lớp chèn không cần thiết. Chỉ nên sử dụng vật liệu chèn ở các góc hoặc khoảng trống dễ va đập.
- Ưu tiên vật liệu tái chế nhẹ (giấy tổ ong, mút sinh học, bìa kraft), vừa giảm cân nặng, vừa thân thiện môi trường.
Làm Sao Để Tối Ưu Chi Phí Vận Chuyển Cho Lô Hàng?
Bên cạnh việc kiểm soát mức Gross Weight thì lựa chọn phương thức vận tải và phân bổ tải trọng hợp lý cũng giúp tối ưu chi phí vận chuyển ở mức thấp.
Với các lô hàng LCL (Hàng lẻ), nên gom hàng hợp lý và đóng gói gọn nhất có thể để giảm CBM (mét khối), qua đó tối ưu Chargeable Weight và tiết kiệm chi phí vận chuyển.
Hàng hóa cũng cần được phân bố đều trên thùng xe để tránh lệch tải, giúp xe vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và giảm hao mòn. Với hàng nặng, nên đặt ở phía dưới hoặc gần trục chính để giữ trọng tâm thấp, đảm bảo an toàn khi di chuyển.
Giảm Trọng Lượng Hàng Hóa Bằng Cách Nào?
So với việc giảm Tare Weight, giảm Net Weight khó thực hiện hơn nhiều vì nó sẽ liên quan trực tiếp đến thiết kế và sản xuất sản phẩm. Tuy nhiên, nếu tối ưu được trọng lượng tịnh, doanh nghiệp sẽ đạt được lợi ích lâu dài và bền vững trong chi phí Logistics.
Dưới đây là ba hướng tiếp cận chính để tối ưu trọng lượng hàng hóa:
- Tái thiết kế sản phẩm: Nghiên cứu sử dụng các vật liệu nhẹ hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền (ví dụ: hợp kim nhôm, composite, nhựa kỹ thuật).
- Thay đổi bao bì sơ cấp: Chuyển từ các loại bao bì nặng như thủy tinh sang các lựa chọn nhẹ hơn như nhựa PET, túi mềm.
- Tăng nồng độ sản phẩm: Đối với các sản phẩm dạng lỏng hoặc bột (nước giặt, hóa chất), việc sản xuất và vận chuyển ở dạng cô đặc giúp giảm đáng kể trọng lượng trên mỗi đơn vị sử dụng, từ đó giảm Gross Weight và chi phí vận chuyển.
Hiểu và tối ưu Gross Weight (GW) là bước quan trọng giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận chuyển, nâng cao hiệu quả Logistics và tăng sức cạnh tranh trên thị trường.
Với kinh nghiệm dày dặn trong vận chuyển quốc tế đến các thị trường như Đài Loan, Singapore và Hàn Quốc và Malaysia, Jetbird Express cam kết mang đến giải pháp gửi hàng tối ưu nhất, giúp bạn tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo an toàn và đúng tiến độ.
Liên hệ ngay Hotline 0856.77.33.55 hoặc Email: Jetbird.express@gmail.com để được tư vấn giải pháp gửi hàng tối ưu và nhận báo giá chi tiết, nhanh chóng nhất.
Tác giả
Hữu Thịnh
